Bản dịch của từ 咀 trong tiếng Anh
咀
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǐ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
咀 (Động từ)
【zuǐ】
01
To chew; to gnaw; to savor or mull over (figurative: ponder/ruminate)
嚼
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
咀 (Danh từ)
【zuǐ】
01
Mouth; the oral opening (colloquial/variant for 嘴)
'嘴'俗作咀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Mouth (of an object); spout or opening (e.g., bottle mouth)
(形状像嘴的东西: 瓶口)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zuǐ】【ㄐㄩˇ, ㄗㄨㄟˇ】【TRỚ, TƯ.TRỚ.TỨ.CHUỶ.TỮ】
- Các biến thể:
- 嘴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔖
䶥
䃊
擧
筥
矩
椇
聥
䄔
䈮
沮
㐦
觜
嶊
濢
噿
㭰
嘴
璻
嗷
㖦
㖏
㘍
君
咟
喅
噾
啜
唷
㗌
嘵
𠈌
怗
泖
咁
苹
㘳
岰
侣
杫
㓍
佼
枠
咀嚼
锁咀
尖沙咀
咀嚼状
含英咀华
