Bản dịch của từ 咄 trong tiếng Anh

Thán từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

(Thán từ)

duō
01

An exclamation expressing scolding, reproach, or astonishment (like “tsk!” or “bah!”)

表示呵斥或惊异

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

duō
01

An exclamatory admonition or sharp rebuke (classical/expressive interjection), like “Tut!” or “Hmph!—How dare you!”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

咄
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐỐT】
Các biến thể:
嚉, 𡁨
Hình thái radical:
⿰,口,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép