Bản dịch của từ 咅 trong tiếng Anh
咅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǒu | ㄆㄡˇ | p | ou | thanh hỏi |
咅 (Danh từ)
【pǒu】
01
To break or smash (something) with a single strike; snap or shatter
打破或折断某物的动作。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To snap or break something forcefully with a sharp sound; to smash/break (with impact)
用力把东西折断或打破。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A rare, historical phonetic character now mainly used as a phonetic component in other characters (e.g., 部, 倍, 培, 剖).
(today used as a phonetic component in 部 [bù], 倍 [bèi], 培 [péi], 剖 [pōu] etc)
Ví dụ
04
A sharp sound or action of striking/breaking something (a contemptuous or dismissive smack/snap).
打破或折断某物的动作。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
