Bản dịch của từ 和从 trong tiếng Anh
和从
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
和从 (Động từ)
【hè cóng】
01
To comply or submit agreeably, to follow without resistance
附和顺从。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和从
hé
和
cóng
从
Các từ liên quan
和一
和上
和丘
和丸
和义
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
- Các biến thể:
- 咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咼
蓋
菏
籺
惒
龁
䒩
㿥
涸
䫘
㭘
齕
吓
嗃
㷎
荷
㕡
何
鶴
䐧
䳽
㦦
寉
翯
䄑
趏
㓉
姡
秳
秮
䄆
佸
活
䯏
䣶
旤
奯
获
謋
矐
獲
彟
靃
藿
濊
窢
雘
䠒
䞱
絗
䚛
㿥
䔯
㹱
楜
抇
囫
䁫
䉿
吪
啻
右
噔
否
咭
咞
唡
㗙
咤
唢
咈
氛
杵
凮
画
䄩
匌
咉
怭
昈
糼
拠
侩
和谐
柔和
温和
和睦
和平
和蔼
和善
和气
缓和
饱和
拌和
和硕
附和
郑和
应和
唱和
和诗
和牌
和面
