Bản dịch của từ 和应 trong tiếng Anh

和应

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

和应 (Danh từ)

hé yìng
01

To respond or sound in harmony (e.g., bells chiming in response); to make matching/reciprocal sounds

1.指车铃之声相应。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A gentle/harmonious response or resonance; a mild sympathetic influence or spiritual/emotional attunement

2.和气感应。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和应

yīng

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
应世
应举
应书
应事
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép