Bản dịch của từ 和而不同 trong tiếng Anh

和而不同

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和而不同 (Thành ngữ)

hé ér bù tóng
01

To live in harmony without blindly agreeing; to be harmonious yet maintain differences.

和:和睦;同:苟同。和睦地相处,但不随便附和。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和而不同

ér

tóng

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
同一
同一律
同一性
同三品
同上
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép