Bản dịch của từ 咍 trong tiếng Anh
咍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hāi | ㄏㄞ | h | ai | thanh ngang |
咍 (Động từ)
【hāi】
01
An interjection expressing surprise, pain, or exclamation (like “oh!” or a mild cough sound)
同''咳''
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To jeer; to mock; to ridicule (laugh at someone scornfully)
讥笑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To laugh with joy; to be merry; joyful laughter
欢笑;喜悦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
