Bản dịch của từ 咍台 trong tiếng Anh
咍台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hāi | ㄏㄞ | h | ai | thanh ngang |
咍台 (Danh từ)
【hāi tái】
01
Archaic character/variant (also written as 咍?). Ancient/rare usage, mainly appears in personal names or classical texts; no common modern standalone meaning.
1.亦作“咍?”。
Ví dụ
02
The sound of snoring; a loud snore
2.睡觉打鼾声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咍台
hāi
咍
tái
台
Các từ liên quan
咍乐
咍口
咍吁
咍噱
咍笑
台下
台严
台中
台中市
台仆
