Bản dịch của từ 咎殃 trong tiếng Anh
咎殃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
咎殃 (Danh từ)
【jiù yāng】
01
The cause of misfortune or disaster, often resulting from one's own fault or improper actions.
遭受不幸或灾难的原因,通常指由于自己的过错或不当行为而导致的后果。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎殃
jiù
咎
yāng
殃
Các từ liên quan
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
殃及
殃及池鱼
殃咎
殃国祸家
