ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咑
Bảng phân tích âm vị 咑
Dā
Short, sharp call to urge livestock forward (a shouted cue to make animals move)
(发音短促) 吆喝牲口前进的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép