Bản dịch của từ 咒文 trong tiếng Anh
咒文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
咒文 (Danh từ)
【zhòu wén】
01
Incantation, curse spell
咒骂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A magical chant or spell used to invoke supernatural powers
咒语
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Incantation, magical spell or charm
拼写
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咒文
zhòu
咒
wén
文
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 呪, 詋, 䛆
- Hình thái radical:
- ⿱,吅,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噣
䇠
酎
縐
䶇
䐌
㥮
骤
繇
籀
䐍
冑
噾
嚐
啠
㕵
㗻
唛
㗘
咃
喒
嚤
㖎
哌
茕
询
忿
𠄫
肻
呫
㘳
杰
泮
妳
㸫
岸
诅咒
咒语
咒骂
魔咒
符咒
赌咒
咒诅
念咒
咒文
咒水
