Bản dịch của từ 咒符 trong tiếng Anh

咒符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

咒符 (Danh từ)

zhòu fú
01

A talisman or charm inscribed with specific symbols or words used to invoke divine protection or to ward off evil spirits.

咒符是用来祈求神灵保佑或驱邪的符咒,通常包含特定的文字或图案。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咒符

zhòu

咒
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
呪, 詋, 䛆
Hình thái radical:
⿱,吅,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép