Bản dịch của từ 咒话 trong tiếng Anh
咒话
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
咒话 (Cụm từ)
【zhòu huà】
01
A curse or spell used to invoke magic or influence others, often linked to religion, witchcraft, or supernatural powers.
咒话是指用来施加魔法或影响他人的语言,通常与宗教、巫术或超自然力量有关。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咒话
zhòu
咒
huà
话
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 呪, 詋, 䛆
- Hình thái radical:
- ⿱,吅,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噣
䇠
酎
縐
䶇
䐌
㥮
骤
繇
籀
䐍
冑
噾
嚐
啠
㕵
㗻
唛
㗘
咃
喒
嚤
㖎
哌
茕
询
忿
𠄫
肻
呫
㘳
杰
泮
妳
㸫
岸
诅咒
咒语
咒骂
魔咒
符咒
赌咒
咒诅
念咒
咒文
咒水
