Bản dịch của từ 咖世家 trong tiếng Anh

咖世家

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

咖世家 (Cụm từ)

kā shì jiā
01

Costa Coffee; a coffee brand emphasizing diversity and global culture; a coffee community or family.

咖世家是一个咖啡品牌,强调咖啡的多样性和全球文化。 它也可以理解为一个与咖啡相关的家庭或社区。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咖世家

shì

jiā

咖
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄎㄚ】【GIÀ, CA】
Hình thái radical:
⿰,口,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép