Bản dịch của từ 咖位 trong tiếng Anh

咖位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚkathanh ngang

咖位 (Danh từ)

kā wèi
01

Star status or ranking in the entertainment industry; also a shorthand for coffee; a particular position or place.

咖位 - kā wèi 咖啡的简称;指的是某个特定的地方或位置。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咖位

wèi

咖
Bính âm:
【gā】【ㄎㄚ, ㄍㄚ】【CA, GIÀ】
Hình thái radical:
⿰,口,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép