ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咘
Bảng phân tích âm vị 咘
Bù
Not; expresses negation or refusal (equivalent to 不 in Mandarin)
不;表示否定或拒绝的意思。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép