Bản dịch của từ 咚咚 trong tiếng Anh

咚咚

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

咚咚 (Thán từ)

dōng dong
01

An onomatopoeic word mimicking the sound of drumming or knocking, like 'dong dong'.

状声词形容敲鼓的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咚咚

dōng

咚
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
鼕, 𪔳
Hình thái radical:
⿰,口,冬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép