Bản dịch của từ 咝 trong tiếng Anh
咝
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
咝 (Từ tượng thanh)
【sī】
01
A sharp hissing/whizzing sound of bullets or shells flying quickly through the air.
形容炮弹、枪弹等在空中很快飞过的声音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A hissing or sizzling sound (e.g., steam, frying, or escaping gas)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
