A short, sharp interjectional sound (a snort, grunt or sudden exclamation like 'bah' or 'huh'); an abrupt vocal noise used to express contempt, surprise, or to call attention
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【OA】
Các biến thể:
㗲
Hình thái radical:
⿰口百
Bộ thủ:
口
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép