ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咡丝
Bảng phân tích âm vị 咡
Èr
To spit/emit silk (of a silkworm); the action of a silkworm producing silk thread (to form a cocoon).
蚕口吐丝。。淮南子.览冥:「故东风至而酒湛溢,蚕咡丝而商弦绝。」
èr
咡
sī
丝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép