Bản dịch của từ 咤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

(Danh từ)

zhà
01

To scold or berate loudly; to roar out in anger (as in commanding or intimidating voice)

见〖叱咤〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A character used mainly to represent the sound 'zhà' (an onomatopoeic/syllabic element) in certain proper names; not a common standalone word.

用于某些名字中的“扎”音

Ví dụ
咤
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
Các biến thể:
㓃, 吒
Hình thái radical:
⿰,口,宅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép