Bản dịch của từ 咨且 trong tiếng Anh

咨且

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

咨且 (Động từ)

zī qiě
01

To hesitate; to waver or linger indecisively

2.犹豫徘徊貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Also written as “咨趄”; a literary/archaic term meaning to hesitate or be irresolute

1.亦作“咨趄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨且

qiě

Các từ liên quan

咨候
咨决
咨判
咨叩
咨叹
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
咨
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
嗞, 諮, 谘, 𪡌
Hình thái radical:
⿱,次,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép