Bản dịch của từ 咨客 trong tiếng Anh

咨客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

咨客 (Danh từ)

zī kè
01

A person who provides consultation services to customers.

为客人提供咨询服务的人员。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨客

咨
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
嗞, 諮, 谘, 𪡌
Hình thái radical:
⿱,次,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép