Bản dịch của từ 咨报 trong tiếng Anh
咨报
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
咨报 (Danh từ)
【zī bào】
01
A type of official memorial/document used by the imperial Academy in Tang–Song times to report to the three central departments
唐宋学士院申报三省所用文书的名称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨报
zī
咨
bào
报
Các từ liên quan
咨且
咨候
咨决
咨判
咨叩
报丧
报书
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 嗞, 諮, 谘, 𪡌
- Hình thái radical:
- ⿱,次,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辎
葘
嵫
鲻
兹
崰
鶅
纃
孶
齜
菑
齍
嗧
后
㕮
噢
嘈
咛
哦
哔
哉
呑
唊
吠
恮
庭
洀
𠔖
㤐
舣
㛌
㫛
狰
㿬
钜
盻
咨询
咨文
咨客
咨诹
咨嗟
通咨
咨询处
法律咨询
国情咨文
心理咨询
