Bản dịch của từ 咬 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

(Động từ)

yǎo
01

Score is close / a tight score (in a match)

得分(比赛)

Ví dụ
02

To pick apart someone's words; to nitpick or cavil at each word

每一句话都反驳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To bite; to nip (using the teeth; can also mean to gnaw)

上下牙齿用力对着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To grip tightly / to seize (as threads, gears, nuts) so they no longer turn; to jam or bite (mechanical parts)

钳子等夹住或齿轮、螺丝等互相卡住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To bite; (colloquial) to nip or snap at (often used for dogs: to bite/attack)

(狗) 叫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To falsely accuse or frame someone (to implicate an innocent person during blame or interrogation)

受责难或审讯时牵扯别人 (多指无辜的)

Ví dụ
07

To pronounce clearly; enunciate (to articulate syllables/words precisely)

正确地念出 (字的音);过分地计较 (字句的意义)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To corrode; to eat into (e.g., metal or paint); to irritate skin (cause swelling/itching)

油漆等使有过敏性反应的人皮肤肿痛或发痒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép