Bản dịch của từ 咬 trong tiếng Anh
咬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
咬 (Động từ)
Score is close / a tight score (in a match)
得分(比赛)
To pick apart someone's words; to nitpick or cavil at each word
每一句话都反驳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To bite; to nip (using the teeth; can also mean to gnaw)
上下牙齿用力对着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To grip tightly / to seize (as threads, gears, nuts) so they no longer turn; to jam or bite (mechanical parts)
钳子等夹住或齿轮、螺丝等互相卡住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To bite; (colloquial) to nip or snap at (often used for dogs: to bite/attack)
(狗) 叫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To falsely accuse or frame someone (to implicate an innocent person during blame or interrogation)
受责难或审讯时牵扯别人 (多指无辜的)
To pronounce clearly; enunciate (to articulate syllables/words precisely)
正确地念出 (字的音);过分地计较 (字句的意义)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To corrode; to eat into (e.g., metal or paint); to irritate skin (cause swelling/itching)
油漆等使有过敏性反应的人皮肤肿痛或发痒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
- Hình thái radical:
- ⿰,口,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
