Bản dịch của từ 咬定 trong tiếng Anh

咬定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

咬定 (Động từ)

yǎo dìng
01

To firmly insist on or hold fast to a point or goal

坚持认为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To firmly assert or hold onto a belief or goal

断言

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬定

yǎo

dìng

Các từ liên quan

咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép