Bản dịch của từ 咱 trong tiếng Anh

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zán

ㄗㄢˊzanthanh sắc

(Đại từ)

zán
01

Informal we/us (including speaker and listener) — colloquial plural 'we' used in spoken Mandarin

我们

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Colloquial we/I (including speaker and sometimes listener) — 'us/our' in some dialects; informal first-person pronoun

某些地区指说话人自己,相当于“我”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

咱
Bính âm:
【zán】【ㄗㄢˊ】【CHA】
Các biến thể:
㑑, 偺, 喒
Hình thái radical:
⿰,口,自
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép