Bản dịch của từ 咸 trong tiếng Anh

Tính từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

(Tính từ)

xián
01

Salty; tasting like salt

像盐那样的味道

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

xián
01

All; entirely; altogether

全; 都

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xián
01

Salted vegetable / salty preserved greens (pickle)

用盐腌的菜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Taste; saltiness (whether a food is salty or bland)

味道

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sluggish, unmotivated person — literally a “salted fish” used to describe someone lazy, listless, without ambition

一个人生活状态比较慵懒、没有目标、不思进取,如同咸鱼一样缺乏活力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Surname 'Xian' (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

咸
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,戌,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép