Bản dịch của từ 咼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

guō
01

All are variants of '', meaning chat, jaw, or mouth.

均见“呙”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

咼
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Các biến thể:
喎, 呙, 剮, 和
Hình thái radical:
⿵,冎,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép