Bản dịch của từ 响 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

(Danh từ)

xiǎng
01

Sound; noise (a heard audible noise)

声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sound; echo; noise; reverberation

回声

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xiǎng
01

To make a sound; to ring; to resound

发出声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To make a sound; to sound (e.g., blow/strike and produce a note or noise)

使发出声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

xiǎng
01

Loud; resounding; noisy (having a strong, clear sound)

声音大;洪亮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

响
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
Hình thái radical:
⿰,口,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép