Bản dịch của từ 响寇 trong tiếng Anh

响寇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

响寇 (Danh từ)

xiǎng kòu
01

Bandit; highwayman (archaic term referring to robbers who prey on travelers, i.e. 响马)

即响马。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响寇

xiǎng

kòu

Các từ liên quan

响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
响
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
Hình thái radical:
⿰,口,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép