Bản dịch của từ 响度 trong tiếng Anh

响度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

响度 (Danh từ)

xiǎng dù
01

Loudness: the perceived strength or intensity of a sound by the human ear; one characteristic of musical tone.

人耳感觉到的声音强弱的程度。乐音的特性之一。与声强和频率等有关。当声强增大时响度也增大,反之亦然。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响度

xiǎng

Các từ liên quan

响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
度世
度假
度假村
响
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
Hình thái radical:
⿰,口,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép