Bản dịch của từ 响珰珰 trong tiếng Anh

响珰珰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

响珰珰 (Tính từ)

xiǎng dāng dāng
01

2.形容敲打的声音响亮。

Ví dụ
02

Sounding loudly or resonantly; onomatopoeic for a clear, ringing or weighty sound (as of bells or metal), also written as 响铛铛/响当当

1.亦作“响铛铛”。亦作“响当当”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Figuratively: well-known, distinguished, reputable; outstanding

3.比喻有名气或出色﹑过硬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响珰珰

xiǎng

dāng

Các từ liên quan

响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
响
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
Hình thái radical:
⿰,口,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép