Bản dịch của từ 响答 trong tiếng Anh

响答

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

响答 (Động từ)

xiǎng dá
01

To respond; to answer or reply (to a call, sound, or signal)

响应;应答。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响答

xiǎng

Các từ liên quan

响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
答允
答剌
响
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
Hình thái radical:
⿰,口,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép