Bản dịch của từ 哑弹 trong tiếng Anh
哑弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
哑弹 (Danh từ)
【yǎ dàn】
01
A dud shell or bullet that fails to explode after being fired.
哑弹是指在发射后未能引爆的炮弹或子弹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哑弹
yǎ
哑
dàn
弹
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
- Các biến thể:
- 啞, 痖, 唖, 𠴀, 𣣾, 𤷸, 𤺘
- Hình thái radical:
- ⿰,口,亚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雅
挜
䪵
㿿
蕥
痖
唖
疨
掗
厊
庌
瘂
䆘
䃁
鴉
庘
鴨
押
鐚
鸭
压
啞
丫
枒
㘇
啌
噅
嘣
唄
咐
叭
哌
呺
呋
哽
咆
牳
茭
眀
涏
㤺
㳚
匽
茥
剈
竗
荅
砏
哑巴
聋哑
沙哑
哑铃
嘶哑
哑谜
喑哑
哑然
哑剧
粗哑
哑哑
