Bản dịch của từ 哒 trong tiếng Anh
哒
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
哒 (Từ tượng thanh)
【dā】
01
Onomatopoeia for a light, repeated tapping or pattering sound (e.g., rain, footsteps, small impacts)
象声词,同'嗒'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Sound of urging or driving livestock (onomatopoeic); clopping/clattering as animals walk or run
赶牲口的声音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
