Bản dịch của từ 哨 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

(Danh từ)

shào
01

Whistle; a small whistle used to call or signal

(哨儿) 哨子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sentry; guard post or lookout post used for military or security observation

军队;民兵等为警戒;侦察等任务而设的岗位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

shào
01

To whistle; birdsong; chirp (of birds)

鸟叫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To patrol; to stand guard; keep watch

巡逻;警戒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

哨
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【TIÊU.SÁO】
Hình thái radical:
⿰,口,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép