ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
哰叨
Bảng phân tích âm vị 哰
Láo
Talkative in a nagging or repetitive way; to be persistently bothersome by repeating words
犹唠叨。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
láo
哰
dāo
叨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép