ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
唂剌
Bảng phân tích âm vị 唂
Gū
See '唂喇' — an interjection expressing exclamation or a sound (onomatopoeic); chiefly dialectal/archaic
见'唂喇'。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
gū
唂
lá
剌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép