Bản dịch của từ 唄 trong tiếng Anh

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bei

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

(Tiểu từ)

bei
01

Particle (① means "that's all, nothing more", such as "If you don't understand, just learn~"; ② expresses agreement, command, etc., similar to "ba", such as "just go and go~").

助詞(①表示“罷了,不過如此”的意思,如“不懂就學~”;②表示同意、命令等語氣,跟“吧”相近,如“去就去~”)。

Ví dụ
唄
Bính âm:
【bei】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
㗑, 呗, 𠼕, 𠼚, 𡁭
Hình thái radical:
⿰,口,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép