Bản dịch của từ 唆使 trong tiếng Anh
唆使
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
唆使 (Động từ)
【suō shǐ】
01
To instigate or incite someone to do bad things
指使或挑动别人去做坏事
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唆使
suō
唆
shǐ
使
Các từ liên quan
唆令
唆哄
唆嘴
唆弄
唆拨
使下
使不得
使不的
使不着
使主
- Bính âm:
- 【suō】【ㄙㄨㄛ】【TOA】
- Các biến thể:
- 誜
- Hình thái radical:
- ⿰,口,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睃
莏
嗦
鮻
梭
㛖
桫
缩
䓾
莎
蓑
趖
㗩
嘒
㖭
㖖
啟
咱
叫
嚏
噈
嚊
啎
叹
訌
䙷
哴
莵
屙
鬲
桙
宯
益
唂
倢
胱
教唆
挑唆
唆使
搬唆
调唆
教唆犯
啰里啰唆
