Bản dịch của từ 唇化 trong tiếng Anh

唇化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

唇化 (Danh từ)

chún huà
01

Lip rounding (the phonetic process of making lips rounded; also called labialization/rounded articulation)

或称为「圆唇化」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Labialization; the process where a consonant is influenced by a rounded vowel so the lips round or protrude (e.g. /p/ → /pw/ before /o/).

发音时受圆唇元音影响,口唇向前接近作圆形,称为「唇化」。如波〔 pwo〕,其中〔p〕受圆唇元音〔o〕的唇化作用而变成〔pw〕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唇化

chún

huà

唇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㖘, 𠵧, 𠸸, 脣, 䫃, 𣲼, 𦟢, 𩕁
Hình thái radical:
⿸,辰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép