Bản dịch của từ 唤娇娘 trong tiếng Anh

唤娇娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

唤娇娘 (Danh từ)

huàn jiāo niáng
01

A small handheld bell-like instrument, typically a metal ring with a small gong and a striker, shaken to make a ringing sound, used by itinerant vendors in old times to attract customers.

旧时卖闺房杂货者手摇的响器。以一小铜锣置于金属圈中,圈上系小锤,有柄,摇之丁丁作声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唤娇娘

huàn

jiāo

niáng

Các từ liên quan

唤仗
唤作
唤做
唤则
唤取
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
唤
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
喚, 𠿅, 𡅱, 𡅻, 𡅽, 𧠮
Hình thái radical:
⿰,口,奂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép