Bản dịch của từ 唧唧嘎嘎 trong tiếng Anh
唧唧嘎嘎
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
唧唧嘎嘎 (Thán từ)
【jī ji gā gā】
01
Onomatopoeia describing cheerful, soft chattering or giggling sounds.
象声词,形容说笑声等也作'叽叽嘎嘎'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唧唧嘎嘎
jī
唧
jī
嘎
Các từ liên quan
唧咕
唧哝
唧哩咕噜
唧唧
唧唧咕咕
嘎七马八
嘎儿
嘎吱
嘎咕
嘎啦
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 㘉, 吇, 喞, 𠷌
- Hình thái radical:
- ⿰,口,即
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刉
鸡
墼
羈
機
稽
丌
屐
赍
基
懠
璣
史
呗
唝
哺
嘴
呓
哰
嘥
呡
哖
喷
喖
袁
瓟
恖
𠃸
浟
烐
垸
訔
鬯
陚
逝
屖
吧唧
唧唧
磨唧
唧筒
咕唧
唧咕
唧啾
唧哝
蔫不唧
唧筒座
