Bản dịch của từ 唬鬼瞒神 trong tiếng Anh
唬鬼瞒神
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
Hǔ | ㄏㄨˇ | h | u | thanh hỏi |
唬鬼瞒神 (Tính từ)
【hǔ guǐ mán shén】
01
To deceive people completely; to cheat both humans and divine spirits; a phrase describing elaborate and shameless trickery.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唬鬼瞒神
hǔ
唬
guǐ
鬼
mán
瞒
shén
神
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HÁCH.HÀO.HAO.QUÁCH.HẠ】
- Các biến thể:
- 諕, 虎, 嚇
- Hình thái radical:
- ⿰,口,虎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
許
䗂
滸
淲
虎
琥
乕
虝
许
萀
俿
錿
廈
𠀼
乤
梺
㰺
懗
丅
罅
睱
䫗
㙈
芐
喀
吓
嗼
哶
呞
啁
嚹
呡
啡
㕭
唟
唢
㰯
婁
挲
袴
脟
㥓
猖
婛
偄
逫
㸘
菧
吓唬
唬烂
诈唬
唬唬
唬弄
