Bản dịch của từ 售价 trong tiếng Anh
售价
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
售价 (Danh từ)
【shòu jià】
01
The selling price; the final price set by sellers, which may fluctuate based on market conditions.
即销售价,销售价是商家根据自己情况提高或降低指导价得到的最终销售价格,是浮动价格。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 售价
shòu
售
jià
价
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 𨾜, 𨿈, 𨿞
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绶
膄
獸
壽
獣
䛵
鏉
涭
授
兽
㥅
寿
㘕
㘊
啲
呣
嚇
吇
㖳
噂
嚳
唥
唑
喝
䌽
㭯
䣪
偳
䂮
䖩
徣
䑛
虖
渵
偰
球
销售
出售
零售
售货
售后
售价
预售
售票
售罄
售卖
