Bản dịch của từ 售用 trong tiếng Anh
售用
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
售用 (Danh từ)
【shòu yòng】
01
Vessels; utensils (archaic/literary term for various containers or implements)
指器皿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 售用
shòu
售
yòng
用
Các từ liên quan
售世
售价
售卖
售奸
售子
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 𨾜, 𨿈, 𨿞
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绶
膄
獸
壽
獣
䛵
鏉
涭
授
兽
㥅
寿
㘕
㘊
啲
呣
嚇
吇
㖳
噂
嚳
唥
唑
喝
䌽
㭯
䣪
偳
䂮
䖩
徣
䑛
虖
渵
偰
球
销售
出售
零售
售货
售后
售价
预售
售票
售罄
售卖
