Bản dịch của từ 唰喇喇 trong tiếng Anh
唰喇喇
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuā | ㄕㄨㄚ | sh | ua | thanh ngang |
唰喇喇 (Thán từ)
【shuā là là】
01
Onomatopoeia for a rustling/quick washing or flowing sound (e.g., water rushing, leaves rustling, rapid clattering)
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唰喇喇
shuā
唰
lǎ
喇
Các từ liên quan
唰唰
唰啦
唰溜溜
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
