Bản dịch của từ 唰喇喇 trong tiếng Anh

唰喇喇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuā

ㄕㄨㄚshuathanh ngang

唰喇喇 (Thán từ)

shuā là là
01

Onomatopoeia for a rustling/quick washing or flowing sound (e.g., water rushing, leaves rustling, rapid clattering)

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唰喇喇

shuā

Các từ liên quan

唰唰
唰啦
唰溜溜
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
唰
Bính âm:
【shuā】【ㄕㄨㄚ】【LẠT】
Các biến thể:
𠴪
Hình thái radical:
⿰,口,刷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一ノ丨フ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép