Bản dịch của từ 唻 trong tiếng Anh

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋlaithanh huyền

(Tiểu từ)

lài
01

A final particle used in questions (colloquial), like 'ne' — indicates asking 'what about...?', 'eh?', 'is it so?'

(助词) 用在疑问句 (特指问、正反问) 的末尾,相当于''呢''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A colloquial sentence-final particle like 'la' or 'eh' used to soften or emphasize a statement (informal, dialectal)

相当于''啦''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Colloquial particle meaning '(how) was it / like that' — equivalent to 来着 used to ask or recall how something happened

相当于''来着''

Ví dụ
唻
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LÃI】
Hình thái radical:
⿰口來
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶ノ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép