Bản dịch của từ 啬养 trong tiếng Anh

啬养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋsethanh huyền

啬养 (Động từ)

sè yǎng
01

To preserve or keep in good condition; to maintain or look after

犹保养。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啬养

yǎng

啬
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Các biến thể:
嗇, 𠎸, 𠹫, 𠻮, 𠾂, 𢡉, 𤲝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép